full moon maple

full moon maple

The full moon maple's leaves turn a brilliant crimson in the fall.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây phong xẻ sâu chuyển sang màu đỏ tươi vào mùa thu, nguồn gốc từ Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Cây phong full moon maple nổi tiếng với tán đỏ rực vào mùa thu.)
  • (Trong các khu vườn Nhật Bản, cây phong full moon maple thường được trồng gần các yếu tố nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Full moon maple" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn, thiết kế cảnh quan, hoặc mô tả thực vật học.
    • The full moon maple thrives in partial shade and moist soil. (Cây phong full moon maple phát triển tốt trong bóng râm một phần đất ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Maple (danh từ): cây phong, một chi thực vật nhiều loài khác nhau.
    • The maple tree produces sap used for maple syrup. (Cây phong tạo ra nhựa dùng để làm siro phong.)
  • Full moon (danh từ): trăng tròn, không liên quan trực tiếp đến cây nhưng phần tạo nên tên gọi.
Từ đồng nghĩa
  • Acer japonicum 'Aconitifolium': tên khoa học của giống cây này.
  • Japanese maple: một nhóm cây phong Nhật Bản, bao gồm cả full moon maple.
Các cụm từ liên quan
  • Full moon maple cultivar: giống cây phong trăng tròn, thường dùng để chỉ các biến thể trồng trọt.
    • This full moon maple cultivar has uniquely shaped leaves. (Giống cây phong trăng tròn này hình dạng độc đáo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "full moon maple" trong tiếng Việt.